crash out
/ˈkrash-ˌau̇t/Động từ
- (thân mật) Ngủ thiếp đi vì kiệt sức.(informal) To fall asleep from exhaustion.He crashed out after a long day of work.Anh ấy đã ngất đi sau một ngày dài làm việc.Từ đồng nghĩa:crash
- (thông tục, tính toán) Kết thúc với một lỗi chưa được xử lý; gặp sự cố.(informal, computing) To terminate with an unhandled error; to crash.Harry didn't know why but the computer crashed out all of a sudden.Harry không biết tại sao nhưng máy tính đột nhiên bị hỏng.
- (thông tục) Bị loại khỏi một cuộc thi.(informal) To be eliminated from a competition.He crashed out at the second round of the tournament.Anh ấy đã bị loại ở vòng thứ hai của giải đấu.
- (ngoại động) Sản xuất, tạo ra một cách nhanh chóng; để nổ tung.(transitive) To produce or create rapidly; to bang out.
Danh từ
- (Tiếng Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet) Một cá nhân liều lĩnh, thường không có gì để mất; một người có xu hướng bị rơi ra ngoài.(African-American Vernacular, Internet slang) A reckless individual, often with nothing to lose; a person prone to crashing out.
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet) Một trường hợp tức giận hoặc khó chịu không thể kiểm soát.(African-American Vernacular, Internet slang) An instance of being uncontrollably angry or upset.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crash out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish