crash out

/ˈkrash-ˌau̇t/
Động từ
  1. (thân mật) Ngủ thiếp đi vì kiệt sức.
    (informal) To fall asleep from exhaustion.
    He crashed out after a long day of work.
    Anh ấy đã ngất đi sau một ngày dài làm việc.
    Từ đồng nghĩa:crash
  2. (thông tục, tính toán) Kết thúc với một lỗi chưa được xử lý; gặp sự cố.
    (informal, computing) To terminate with an unhandled error; to crash.
    Harry didn't know why but the computer crashed out all of a sudden.
    Harry không biết tại sao nhưng máy tính đột nhiên bị hỏng.
  3. (thông tục) Bị loại khỏi một cuộc thi.
    (informal) To be eliminated from a competition.
    He crashed out at the second round of the tournament.
    Anh ấy đã bị loại ở vòng thứ hai của giải đấu.
  4. (ngoại động) Sản xuất, tạo ra một cách nhanh chóng; để nổ tung.
    (transitive) To produce or create rapidly; to bang out.
Danh từ
  1. (Tiếng Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet) Một cá nhân liều lĩnh, thường không có gì để mất; một người có xu hướng bị rơi ra ngoài.
    (African-American Vernacular, Internet slang) A reckless individual, often with nothing to lose; a person prone to crashing out.
  2. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet) Một trường hợp tức giận hoặc khó chịu không thể kiểm soát.
    (African-American Vernacular, Internet slang) An instance of being uncontrollably angry or upset.
🎬 Nghe “crash out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish